|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình điêu khắc, mỹ thuật
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công công trình trang trí nội, ngoại thất
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Thiết kế công trình điêu khắc, mỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội, ngoại thất
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi và xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, cây xanh
|