|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu và nhớt các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng xây dựng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất và gia công cọc tiêu, biển báo, tường hộ lan phục vụ công trình giao thông.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe cơ giới
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi và xây lắp điện nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|