|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán rau, quả
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép và đảm bảo các điều kiện của pháp luật có liên quan)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: Trồng ngô lấy cây làm nguyên liệu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|