|
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ làm nguyên liệu giấy, cây lấy củi, cây đặc sản.
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1321
|
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dệt, may, da giày; Mua bán vật tư thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành công nghiệp dệt may
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa xẻ, chế biến gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn tấm, cám, sắn mỳ, thóc, ngô, mè, đậu, các loại hạt ngũ cốc và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô các loại
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô các loại
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý xe ô tô các loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, phụ tùng ô tô các loại
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý mô tô, xe máy các loại
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng xe mô tô, xe gắn máy các loại
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán thiết bị, phụ tùng mô tô, xe gắn máy các loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1322
|
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón (Không hoạt động tại trụ sở chính)
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ làm nguyên liệu giấy, cây lấy củi, cây đặc sản.
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng nấm các loại
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, thảm, đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối, nguyên phụ liệu hàng may mặc và hàng dệt khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh hàng rượu, bia, nước giải khát (Không bao gồm các hoạt động liên quan đến kinh doanh vũ trường, quán bar, karaoke)
|