|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Khai thác gỗ rừng trồng (chỉ khai thác gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến (Chỉ được mua bán gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán sản phẩm yến sào
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chế biến sản phẩm yến sào
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chăn nuôi chim yến
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp dựng cửa nhôm, cửa sắt
|