|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Cho thuê máy móc thiết bị trong xây dựng và phương tiện vận tải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Khai thác đá, cát, sỏi (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất đá dăm thông thường; Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng dây điện và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất cấu kiện bê tông thương phẩm và cấu kiện bê tông cốt thép
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Thi công công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình thủy lợi
|