|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê, hạt ngũ cốc
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán lẻ thực phẩm lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán ô tô
|