|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán sắt, thép.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm và chỉ được sử dụng gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ được sử dụng gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|