|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán đồ điện máy, đồ điện lạnh, đồ điện gia dụng, bếp gas, đồ trang trí nội thất; Mua bán nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Mua bán văn phòng phẩm, nội thất, đồ gỗ mỹ nghệ, hàng gốm sứ, thủy tinh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu, bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác, bán buôn hạt, quả có dầu, thuốc lá lá...
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Cung cấp cơ sở lưu trú khách sạn, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Biệt thự, căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe chở khách, xe tải, xe giải trí.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có chứa cồn và không chứa cồn, bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
* Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, điện thoại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng LPG.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|