|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Cung ứng dịch vụ ăn uống lưu động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý tàu biển và cung ứng tàu biển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón, hóa chất (Trừ hóa chất có tính độc hại), cao su, phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại (Trừ nhập khẩu phế thải, phế liệu có tính độc hại)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán rượu, bia và nước giải khát các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán lẻ hàng hóa trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận chuyển hành khách trong và ngoài tỉnh
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ cho thuê kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán xăng, dầu, khí đốt, than đá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm
|