|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất phân bón và chất phụ gia phân bón
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản và mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ các hoạt động liên quan đến quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trứng gia cầm sạch
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu các loại (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, thuốc thú y thủy sản (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; Định giá bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản. (chỉ hoạt động khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản và quy định khác của pháp luật có liên quan)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|