|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, quần áo, giày dép, túi xách, đồ dùng cá nhân và gia đình, điện gia dụng, hàng trang trí nội thất, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, giường tủ, bàn ghế, hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán đồ uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy biến thế, mô tơ điện, dây điện và các thiết bị dùng trong mạch điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (máy photocopy, máy in, máy chiếu, đèn chiếu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Chỉ được mua bán sách, báo, tạp chí có nội dung được phép lưu hành)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng (trừ các hoạt động liên quan đến quán bar, karaoke, vũ trường)
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|