|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán gạo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán rượu, bia và nước giải khát các loại.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán sắt, thép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ dịch vụ phục vụ đồ uống tại quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|