|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thiết bị và vật tư truyền thông.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý vé máy bay
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Dịch vụ làm visa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ các loại hình in Nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|