|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|