|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh buôn bán xăng dầu (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4220
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng hệ thống nước thải, nhà máy xử lý nước thải.
|
|
4290
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng nền móng của tòa nhà, đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các tòa nhà; Lợp mái bao phủ tòa nhà
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất gạch block (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ các hoạt động liên quan đến quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh Billiard
|