|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Ươm giống, trồng rừng và chăm sóc rừng trồng.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán xe ô tô, xe tải các loại.
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ cho thuê kho bãi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Cho thuê xe ô tô.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý ký gửi hàng hóa và môi giới hàng hóa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phụ tùng ô tô và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán mô tô, xe máy.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh nhà hàng.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|