|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị xử lý ô nhiễm môi trường.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Hoạt động tư vấn môi trường.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Lắp đặt hệ thống xử lý chất thải rắn, lỏng, khí, tiếng ồn.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi; Xây dựng nhà tiền chế.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|