|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Khai thác gỗ rừng trồng.
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ rừng trồng (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế từ gỗ rừng trồng (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản và động vật nuôi (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước Quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm cần được bảo vệ)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến (Mua bán gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|