|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Ươm giống cây nông sản: lúa, đậu, ngô, hoa màu...
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán cây giống, hạt giống lâm nghiệp, nông nghiệp.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán hàng hóa lưu động của công ty.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị và vật tư nông nghiệp.
|