|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa: quần áo, giày dép, đồ dùng, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm trong siêu thị.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh;
- Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng;
- Hoạt động của các căn tin: căn tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học;
- Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán café, nước hoa quả, giải khát; dịch vụ đồ uống khác như: nước mía, nước sinh tố, xe bán rong đồ uống…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn: bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi, nước cam, nước quả khác..; Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán văn phòng phẩm
|