|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán than đá, than củi, trấu, than cốc, than mùn cưa, gỗ nhiên liệu, khí gas và các loại chất đốt khác.
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là:
Bán buôn: tấm, cám, sắn mỳ, thóc, ngô, mè, đậu, các loại hạt ngũ cốc và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán buôn rau, quả, cà phê, bột, tinh bột và chè.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý ký gởi hàng hóa và môi giới hàng hóa.
|