|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phụ tùng ô tô và máy kéo, máy cày.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán các loại máy kéo, máy cày.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý ký gửi hàng hóa.
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị và vật tư ngành ngư cơ.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Dịch vụ bảo trì và sữa chữa máy móc, thiết bị nông ngư cơ.
|