|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất, chế biến hàng nông sản xuất khẩu.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, xưởng, kho, bãi (Chỉ được hoạt động khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật kinh doanh bất động sản và quy định khác của pháp luật có liên quan)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán ô tô và xe cơ giới
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón và vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng và nhựa đường
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán khí hóa lỏng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông, lâm sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (kể cả vận tải chất lỏng)
|