|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
+Tư vấn thiết kế xây dựng công trình giao thông;
+Tư vấn thiết kế xây dựng công trình thủy lợi;
+Tư vấn thiết kế xây dựng công trình dân dụng-Công nghiệp;
+Tư vấn giám sát xây dựng công trình giao thông;
+Tư vấn giám sát xây dựng công trình thủy lợi;
+Tư vấn giám sát xây dựng công trình dân dụng-Công nghiệp;
+ Tư vấn thẩm tra dự án đầu tư, hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công và dự toán các công trình xây dựng;
+Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất; Mua bán máy móc, thiết bị và dụng cụ y tế
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc thiết bị, phụ tùng máy văn phòng; Mua bán thiết bị, dụng cụ dạy học
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động điều hành bến xe
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống các loại
|