|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Sản xuất mộc dân dụng và mộc công trình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Hoạt động hỗ trợ liên quan đến vận tải.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Cho thuê máy xúc, máy đào, xe lu, xe bang.
|
|
4210
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Xây dựng công trình giao thông
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến (chỉ được mua bán và chế biến gỗ có nguồn gốc hợp pháp và được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép KD hoạt động); Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4290
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|