|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán rượu, bia, nước giải khát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán buôn mỹ phẩm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Nuôi dế, trùn quế, ba ba (Không được hoạt động tại trụ sở chính)
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không được hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không được hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không được hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không được hoạt động tại trụ sở chính)
|