|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
( Xây dựng bến bãi, nhà xưởng, thủy lợi, cấp thoát nước)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
(Xây dựng nền, mặt, cầu, đường sát, đường bộ)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Sản xuất, kinh doanh cửa sắt, nhôm,hàng rào, lan can sắt, cột kèo khung nhà, kho)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Sản xuất, kinh doanh ống cống, ống hộp, cột điện, cọc bê tông, tấm đan)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế , trang thiết bị nội thất)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Lắp đặt hệ thống bơm, điều hòa, thang máy)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Mua bán, lắp đặt thiết bị máy in, máy tính)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Vận tải hành khách bằng đường bộ)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
( Sản xuất, chế biến)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị trong xây dựng)
( Công ty chỉ được kinh doanh khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo qui định pháp luật)
|