|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán ô tô và xe có động cơ
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4210
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4290
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|