|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón; Mua bán thuốc thú y thủy sản, thuốc thú y; Chất xử lý cải tạo môi trường, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn thủy sản.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chăn nuôi bò
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản.
|