|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán mô tô, xe máy.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông, lâm sản (Trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán ô tô và xe có động cơ.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán đồ uống.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thực phẩm.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán gạo.
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ.
|