|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: In ấn bao bì (Trừ các loại hình in Nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm; Bán buôn dầu thực vật
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm và khai thác gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, bao bì.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà ở và đất ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống…)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quản lý Bất động sản, sàn giao dịch bất động sản.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn lon (đựng cá hộp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngành chế biến thủy sản; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất.
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn tiêu, điều, nấm.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và chấp thuận địa điểm)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất nhựa.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cà phê, sản xuất điều và dầu điều.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì.
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: Khai thác khoáng phân bón.
|