|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp 35Kv trở xuống; Thi công hệ thống điện chiếu sáng công cộng, điện tự động; Thi công hệ thống báo cháy và chống sét; Thi công hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí; Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước; Xây lắp hệ thống viễn thông, tổng đài nội bộ; Thi công công trình điện năng lượng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán các sản phẩm từ xi măng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, xe cẩu.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Duy tu, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng đô thị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, quản lý và vận hành hệ thống điện chiếu sáng công cộng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ suất ăn công nghiệp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung tâm dạy ngoại ngữ, tin học, kế toán (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép hoạt động)
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng tòa nhà; Xây dựng bể bơi ngoài trời.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì.
|
|
4220
|
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép hoạt động)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước ngọt; Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai, đóng bình (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước ngọt; Mua bán nước uống tinh khiết đóng chai, đóng bình
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các loại bánh ngọt khác
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4210
|
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Thi công xây dựng công trình giao thông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: San lấp mặt bằng.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị dạy nghề.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất trụ điện bê tông li tâm và cống đường (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|