|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Khai thác khoáng sản Bauxite (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp, sản phẩm công nghệ cơ khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Mua bán hóa chất công nghiệp, chất đốt
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Sửa chữa cơ điện và thiết bị máy móc
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Thăm dò, quy hoạch mỏ và điều tra đánh giá tài nguyên khoáng sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Kinh doanh khách sạn
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Sản xuất và kinh doanh điện (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Sản xuất và kinh doanh điện (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Trò chơi giải trí: đu quay, bida, xe đạp, sân gold (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Đào tạo lái xe ô tô, mô tô chuyên nghiệp (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
*Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phục vụ khách du lịch nội địa.
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Khai thác khoáng sản Bauxite (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Nghiên cứu đánh giá tác động môi trường
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Sản xuất các sản phẩm cơ khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Vận chuyển hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Vận chuyển hành khách bằng đường bộ
|