|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) vào chai, xe bồn.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình xử lý bùn và các công trình công ích.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Lắp đặt thang máy, thang cuốn; Cửa cuốn, cửa tự động; Dây dân chống sét; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bảo dưỡng và sửa chữa xe ô tô và xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán lẻ đồ chơi, trò chơi được làm từ mọi chất liệu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Hoạt động vui chơi giải trí, cho thuê các thiết bị giải trí
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất cồn khô, cồn công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Đại lý kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và bán LPG chai.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản, lâm sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán hàng thủy sản.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Dịch vụ cơ khí sửa chữa.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Dịch vụ trang trí nội thất
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh vật liệu xây dựng, mua bán gỗ, mua bán thiết bị vật tư, vật liệu xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận chuyển hàng hóa.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Khai thác than đá.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chế biến gỗ và lâm sản
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán than đá, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), xăng, dầu, gas nguyên liệu.
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chế biến than đá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dung dịch làm mát xe ô tô, tàu thủy
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm xốp, thùng xốp, hộp xốp, băng keo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|