|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Thi công công trình an toàn giao thông và sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Tư vấn kiểm tra và chứng nhận chất lượng công trình xây dựng. Thí nghiệm và kiểm định các chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu xây dựng và các sản phẩm xây dựng. Tư vấn kiểm định chất lượng nền móng và cấu kiện công trình xây dựng.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, trà hòa tan, hạt nêm, gia vị, chế biến yến sào
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán yến sào; Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán rượu, bia và nước giải khát các loại
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất bột sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang, sơn lót vạch kẻ đường, bi phản quang (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở chính và chỉ sử dụng gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Khai thác bentonit (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện...)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Bán buôn hóa chất khác (Trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh, Nhà nước cấm mua bán)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất cấu kiện bê tông và gạch không nung (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Bán buôn gạo
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Tư vấn thiết kế công trình đường bộ, cầu, công trình trên đường ôtô . Tư vấn thiết kế xây dựng công trình nhà ở, công trình công cộng. Tư vấn thiết kế các công trình điện. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, công trình công cộng, nhà ở, công trình điện. Tư vấn khảo sát địa chất, thủy văn, địa hình công trình xây dựng. Tư vấn lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng. Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán các công trình xây dựng.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
-10201 Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
-10202 Chế biến và bảo quản thủy sản khô
-10203 Chế biến và bảo quản nước mắm
-10209 Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động Pickleball
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động bi da
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản lý chợ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
-10102 Chế biến và bảo quản thịt
-10109 Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: San lắp mặt bằng.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất sản phẩm phục vụ an toàn giao thông bằng kim loại. Sản xuất kết cấu và khung nhà tiền chế bằng kim loại (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|