|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ các hoạt động nhà nước cấm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Trừ hoạt động vận tải hàng không
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Không bao gồm hoạt động báo chí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
Điều 28 Luật thương mại 2005
|