|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất ống hút từ giấy
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu, Sản xuất nam châm vĩnh cửu, nam châm đất hiếm, hợp kim nam châm
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các loại : đũa, vá, sạn, muỗng, cối, thớt, chày Bán buôn đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ Bán buôn tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ Bán buôn hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: -Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị
|