|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tạp hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết : Bác sĩ thú y
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động tuyên truyền vệ sinh phòng dịch, tiêm chủng, phòng chống các bệnh xã hội
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán động vật sống (trừ những loại động vật nhà nước cấm) - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|