|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in ống đồng trên bao bì
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không thực hiện công đoạn xử lý và tráng phủ kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu giấy, hương liệu, đồ gỗ, tranh thép gỗ, phân bón, đồ thủ công mỹ nghệ và tiểu thủ công mỹ nghệ; Mua bán sản phẩm cơ khí; Mua bán hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh); Mua bán hàng kim khí điện máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép ống xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|