|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Hoạt động lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng; Thiết kế, thi công, lắp đặt công trình, dự án điện năng lượng mặt trời.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại (trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn pin năng lượng mặt trời và một số thiết bị năng lượng mặt trời; Bán buôn thiết bị lọc nước công nghệ cao; Bán buôn nội thất văn phòng làm từ gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp (gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị lọc nước công nghệ cao; bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ; bán lẻ các mặt hàng đá cảnh, đá phong thủy, tranh đá, sản phẩm điêu khắc từ gỗ, đá; bán lẻ pin mặt trời và một số thiết bị năng lượng mặt trời.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý làm thủ tục hải quan; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé xe ô tô; Dịch vụ giao nhận hàng hóa và ủy thác xuất nhập khẩu.
|