|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Dịch vụ tiêm chủng, tiêm phòng vắc-xin, dịch vụ bảo quản và phân phối vắc-xin theo quy định của pháp luật.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc tân dược, thuốc đông dược, vắc-xin, sinh phẩm y tế, thực phẩm chức năng, các chế phẩm dùng cho y tế theo quy định của pháp luật.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc chữa bệnh, vắc-xin, sinh phẩm y tế, thực phẩm chức năng và các chế phẩm dùng cho y tế theo quy định của pháp luật.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa
|