|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Hoạt động bến bãi ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, đầu tư xây dựng, kinh doanh chợ, cho thuê ki ốt
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
- Môi giới bất động sản
- Quảng cáo bất động sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe đào, xe ủi, xe tải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Thi công phá dỡ công trình
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (đường bộ)
|
|
4220
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình thủy lợi
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kV
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san ủi mặt bằng, cải tạo đồng ruộng.
|