|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn Bất động sản
- Môi giới bất động sản
- Quảng cáo bất động sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, cải tạo mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hậu cần nghề cá
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và nhớt các loại
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất đồi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy nông nghiệp, ngư nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế công trình giao thông
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng
- Định giá hạng 2
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy điện
- Lập dự án đầu tư
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế kiến trúc công trình
- Thiết kế nội thất công trình
- Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp
- Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thẩm tra hồ sơ thiết kế các công trình thủy lợi; dân dụng và công nghiệp; giao thông; quy hoạch xây dựng; kiến trúc công trình; nội thất công trình; điện công trình
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa, sản phẩm nhựa, nguyên vật liệu nhựa; Bán buôn bình ắc quy (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|