|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh chợ
- Cho thuê mặt bằng, kiot, văn phòng, kho bãi
- Kinh doanh bất động sản
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn dược phẩm, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất tẩy rửa, hóa chất xử lý nước thải, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110Kv
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: -Khảo sát địa hình
-Khảo sát địa chất
-Tư vấn lập quy hoạch - thiết kế công trình : giao thông , dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi
-Thiết kế điện công trình ( Đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV)
-Thiết kế kết cấu : giao thông, dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, các hệ thống kỹ thuật có liên quan đến công trình
-Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện : Công trình giao thông, dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, công trình năng lượng ( Đường dây và trạm biến áp có cấp điện đến 110KV)
-Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp
-Tư vấn lập dự án
-Tư vấn quản lý dự án
-Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu
-Thẩm tra hồ sơ thiết kế, tổng mức đầu tư, dự toán, tổng dự toán công trình : Giao thông, dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, công trình năng lượng (Đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV)
-Tư vấn xây dựng
- Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp,giao thông,thủy lợi,đê điều, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đê điều
|