|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phê thải kim loại/phi kim loại
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất và mua bán kim loại màu các loại, phế liệu kim loại màu; sản xuất cán kép thép; sản xuất tôn lợp; sản xuất hợp kim crôm, măng gan, niken
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp các sản phẩm nội thất, thiết bị xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh vật liệu và các sản phẩm nhựa plastic
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Luyện gang thép, đúc gang, sắt, thép; sản xuất ống thép không mạ và có mạ, ống Inox
- Luyện và cán nhôm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ hoạt động kinh doanh kho bãi)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, các kim loại và hợp kim khác. Bán buôn ống thép inox, ống thép hợp kim. Buôn bán các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các loại máy xây dựng và máy khai thác mỏ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (không báo gồm tư vấn pháp luật)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa gồm hạt nhựa, ống nhựa, cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa, bán buôn khung nhà, giàn và các cấu kiện thép cho xây dựng
|
|
7920
|
Chi tiết: Du lịch và dịch vụ du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải và cho thuê phương tiện vận tải
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác xuất - nhập khẩu
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất xi măng và kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại; mua bán kim loại, quặng kim loại, sắt thép phế liệu
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ thể dục thể thao (đào tạo, tổ chức thị đấu, chuyển giao vận động viên); Xây dựng cho thuê sân tập và sân thi đấu thể thao
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác và chuẩn bị khai thác quặng bôxit
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm công nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất hàng nội thất phục vụ văn phòng, gia đình, trường học, sản xuất và chế biến gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩn cơ khí (chủ yếu là máy móc xây dựng, bàn ghế, tủ văn phòng)
- Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe máy
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ khai thác như thăm dò quặng theo phương pháp thông lệ và lấy mẫu quặng, quang sát địa chất tại nơi thăm dò
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất thép cán nguội và cán nóng; sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất máy cán, máy cắt tôn, các loại máy móc và trang thiết bị công nghiệp
|
|
3510
|
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị, phường tiện
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp, đặt, sửa chữa, bảo hành hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hòa không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán đồ điện, điện tử, thiết bị quang học và thiết bị y tế; Buôn bán và xuất khẩu thép, vật tư thiết bị luyện, cán thép; Buôn bán, cho thuê trang thiết bị thể dục, thể thảo, trang phục thi đấu, hàng lưu niệm; Bán buôn thiết bị phụ tùng, ngành giao thông vận tải và khai thác mỏ, phương tiện vận tải
|