|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang, cải tạo đồng ruộng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng hạ tầng khu công nghiệp và khu đô thị
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhớt, mỡ các loại
- Kinh doanh xăng dầu
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV
- Xây dựng công trình thủy lợi
- Xây dựng các công trình công viên và cây xanh
|