|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : - Bán buôn xi măng, gạch, ngói, sơn, véc ni, đồ ngũ kim
- Bán buôn cửa nhôm, lõi thép, nhôm
- Bán buôn các sản phẩm bằng inox dùng cho nhà bếp, nhà hàng, khách sạn, y tế, công nghiệp thực phẩm
- Bán buôn cửa nhựa các loại, la phông, đồ nội thất, ngoại thất, trang trí công trình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất tôn các loại, sản xuất cửa nhôm, lõi thép, nhôm
- Sản xuất, gia công các sản phẩm bằng inox dùng cho nhà bếp, nhà hàng, khách sạn, y tế, công nghiệp thực phẩm
- Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất cửa nhựa, la phông nhựa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt gương kính, lắp đặt cửa, tủ kệ bằng nhôm, sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: sản xuất chế tạo kết cấu thép, giàn không gian, khung nhà thép tiền chế, thiết bị nâng hạ bốc xếp, cột thép cho các đường dây tải điện, phụ kiện cho các đường dây tải điện; sản xuất chế tạo cột ăng ten cho các công trình truyền thông, truyền hình có độ cao đến 200 mét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, sơn tĩnh điện trên bề mặt các loại sản phẩm; mạ nhúng nóng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|