|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất sắt, thép, gang, phôi thép
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Đầu tư tài chính
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất hàng nội thất phục vụ văn phòng, gia đình, trường học; sản xuất và chế biến gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí (chủ yếu là máy móc xây dựng, bàn ghế, tủ văn phòng)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe máy
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các loại máy xây dựng và máy khai thác mỏ
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp, đặt, sửa chữa, bảo hành hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hòa không khí
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh vật liệu và các sản phẩm nhựa plastic
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp các sản phẩm nội thất, thiết bị xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (không bao gồm tư vấn pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải và cho thuê phương tiên vận tải
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại;
- Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm);
- Bán buôn thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời, thủy điện nhỏ, động cơ gió, pin mặt trời;
- Bán buôn hạt nhựa abs, nhựa pp, màng nhựa pvc, nhựa ép, múp xốp, các sản phẩm từ inox.
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất và mua bán kim loại màu các loại, phế liệu kim loại màu; sản xuất cán kép thép; sản xuất tôn lợp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất xi măng và kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại; mua bán kim loại, quặng kim loại, sắt thép phế liệu
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Luyện gang thép; đúc gang, sắt, thép; Sản xuất ống thép không mạ và có mạ, ống inox
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kho bãi
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ thể dục, thể thao (đào tạo, tổ chức thi đấu, chuyển giao vận động viên); Xây dựng, cho thuê sân tập và sân thi đấu thể thao
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác xuất - nhập khẩu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc – thiết bị ngành cơ khí, máy phát điện, các thiết bị - máy móc chuyển đổi điện năng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị tạo ra điện năng (trừ máy phát điện);
- Bán buôn máy móc, tấm hấp thụ năng lượng mặt trời;
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế lieu kim loại
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết:
- Phân phối điện.
- Bán điện cho người sử dụng.
(Bán buôn điện, bán lẻ điện (theo khoản 3, khoản 4 Điều 4 Luật Điện lực 2024), trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu;
- Cho thuê hệ thống điện mặt trời trên mái, máy móc, thiết bị đun nước nóng dùng năng lượng mặt trời;
- Cho thuê máy móc, thiết bị tiết kiệm năng lượng.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải từ công trình xây dựng và công trình bị phá hủy; Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải từ công trình xây dựng và công trình bị phá hủy; Xử lý các nguyên liệu có thể tái chế
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ khai thác như thăm dò quặng theo phương pháp thông lệ và lấy mẫu quặng, quan sát địa chất tại nơi thăm dò
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng; vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động điều hành cảng biển; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bản lẻ các loại hàng hóa bằng phương án khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp, hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động….
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời;
- Lắp đặt động cơ gió, pin mặt trời;
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, động cơ gió, pin mặt trời
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
|