|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng công trình cấp thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4100
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp nước sinh
- Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|